trật cánh khỉ
Định nghĩa
- Cụm từ (thành ngữ):
- Trói chặt hai tay ra sau lưng: "trật cánh khỉ" mô tả cách trói người bằng cách đưa hai tay ra sau lưng và buộc chặt, giống như tư thế của con khỉ bị trói.
- Bị khống chế, mất tự do: Nghĩa bóng chỉ tình trạng bị kiểm soát, không thể hành động tự do.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Tên cướp bị cảnh sát trói trật cánh khỉ. (Tên cướp bị trói chặt hai tay ra sau lưng.)
- Anh ta bị trói trật cánh khỉ suốt đêm. (Anh ta bị buộc hai tay sau lưng cả đêm.)
Nghĩa bóng:
- Công ty bị đối thủ trói trật cánh khỉ bằng hợp đồng độc quyền. (Công ty bị khống chế, mất quyền tự do cạnh tranh.)
- Chính sách mới khiến doanh nghiệp nhỏ bị trói trật cánh khỉ. (Chính sách hạn chế khiến doanh nghiệp nhỏ mất tự do hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trói trật cánh khỉ": Cụm từ thường dùng với động từ "trói" để nhấn mạnh hành động trói chặt.
- Bọn cướp trói ông chủ trật cánh khỉ rồi lấy hết tài sản. (Chúng trói chặt tay ông chủ ra sau lưng và cướp đồ.)
- Luật thuế mới trói trật cánh khỉ các doanh nghiệp vừa và nhỏ. (Luật thuế làm mất tự do tài chính của doanh nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Trói tay: trói hai tay lại, thường ở phía trước hoặc sau lưng.
- Cảnh sát trói tay tên tội phạm. (Cảnh sát buộc hai tay tên tội phạm lại.)
- Còng tay: dùng còng để khóa tay, thường ở phía trước.
- Tên cướp bị còng tay. (Tên cướp bị khóa tay bằng còng.)
Từ đồng nghĩa
- Trói gô: trói chặt tay chân hoặc toàn thân.
- Anh ta bị trói gô như con gà. (Anh ta bị trói chặt tay chân.)
- Khống chế: kiểm soát, hạn chế tự do.
- Cảnh sát khống chế tên cướp. (Cảnh sát kiểm soát hành động của tên cướp.)
Thành ngữ liên quan
- Trói chân trói tay: bị ràng buộc, không thể tự do hành động.
- Hợp đồng cũ trói chân trói tay công ty. (Hợp đồng cũ hạn chế sự phát triển của công ty.)
- Như khỉ bị trói: tình trạng bất lực, không thể thoát ra.
- Anh ta đứng như khỉ bị trói trước sự việc. (Anh ta bất lực, không thể làm gì.)